Bảng giá cước cáp quang Viettel Quảng Ngãi
Bảng giá cước cáp quang hộ gia đình
| Gói cước | Băng thông | Thiết bị/ Ghi chú | Giá (Vnđ) |
|---|
| NETVT01 | 300Mbps | 01 WIFI 6 | 195.000 |
| NETVT2 | +500Mbps | 01 WIFI 6 | 240.000 |
| MESHVT1 | 300Mbps | 01 WIFI 6 + 01 MESH | 210.000 |
| MESHVT2 | 500Mb-1Gb | 01 WIFI 6 + 02 MESH | 245.000 |
| MESHVT3 | 500Mb-1Gb | 01 WIFI 6 + 03 MESH | 299.000 |
Bảng giá Combo internet và Truyền Hình
| Gói cước | Băng thông | Combo -app (vnd không box) | Combo -box (vnd không box) | Thiết bị |
|---|
| NETVT1- giải trí | 300Mbps | 215.000 | 235.000 | wifi6 + box |
| NETVT2-giải trí | 500Mbps-1gb | 260.000 | 280.000 | wifi6 + box |
| MESHVT1-giải trí | 300Mbps | 230.000 | 250.000 | wifi6 + box + 1 mesh |
| MESHVT2-giải trí | 500Mbps-1gb | 265.000 | 285.000 | wifi6 + box + 2 mesh |
| MESHVT3-giải trí | 500Mbps-1gb | 319.000 | 339.000 | wifi6 + box + 3 mesh |
| NETVT1-đẳng cấp | 300Mbps | 359.000 | 479.000 | wifi6 + box |
| NETVT2-đẳng cấp | 500Mbps-1gb | 419.000 | 479.000 | wifi6 + box |
| MESHVT1-đẳng cấp | 300Mbps | 389.000 | 409.000 | wifi6 + box + 1 mesh |
| MESHVT2-đẳng cấp | 500Mbps-1gb | 424.000 | 444.000 | wifi6 + box + 2 mesh |
| MESHVT3-đẳng cấp | 500Mb-1Gb | 478.000 | 498.000 | wifi6 + box + 3 mesh |
Viettel Quảng Ngãi cung cấp các dịch vụ: internet ,camera, truyền hình TV360, dịch vụ di động và giải pháp dành cho doanh nghiệp
Cáp quang doanh nghiệp
Dịch vụ cáp quang thiết kế dành riêng cho doanh nghiệp tại Quảng Ngãi với tốc độ truyền tải vượt trội, tính ổn định và linh động cao
- Tốc độ từ 300Mb, 500Mb và up lên đến 1Gb
- Thiết bị đầu cuối cao cấp chuẩn Viettel+++
- Ổn định, dễ nâng cấp, lắp đặt nhanh chóng
Quý khách tham khảo bảng giá cước cáp quang chi tiết
| Gói cước | BT trong nước | BT quốc tế | IP TĨNH | Giá (Vnđ) |
|---|
| VIP200 | 200Mb | 5Mb | 1 IP | 800.000 |
| VIP500 | 500Mb | 10Mb | 1 IP | 1.9 Tr |
| VIP600 | 600Mb | 30Mb | 1 IP + Block 4IP | 6.6 Tr |
| F200 N | 300Mb | 4Mb | 1 IP | 1.1 Tr |
| F200 Plus | 300Mb | 12Mb | 1 Block IP | 4.4 Tr |
| F300 Basic | 500Mb | 22Mb | 1 Block IP | 7.7 Tr |
| F300 Plus | 500Mb | 30Mb | 2 Block IP | 9.9 Tr |
| F500 Basic | 600Mb | 04Mb
| 2 Block IP | 13. Tr2 |
| F500 Plus | 600Mb | 50Mb | 2 Block IP | 17.6 Tr |
| F1000 Plus | 1000Mb | 100Mb | 2 Block IP | 50 Tr |